Tesla Model Y là mẫu SUV điện cỡ trung đa dụng và bán chạy bậc nhất thế giới — không gian rộng rãi, khoang hành lý cực lớn, hiệu suất năng lượng dẫn đầu phân khúc và trọn vẹn công nghệ Tesla. Bản Model Y L Premium bổ sung trục cơ sở dài với 3 hàng ghế.
Khám phá chi tiết

Dành cho mọi hành trình
Ngoại thất thể thao với đường nét sắc gọn, mui dốc và mâm hợp kim khí động học mới cho hiệu suất vượt trội — đi xa hơn, nhanh hơn, tốn ít năng lượng hơn.

Chở cả gia đình & hành lý
Ghế cho tối đa 5 người, khoang chứa đồ tới 2.095 lít; gập phẳng hàng ghế thứ hai để chở xe đạp, đồ cắm trại và nhiều hơn nữa.

Hơn cả một chiếc xe
Màn hình 16 inch phát nhạc, phim và trò chơi. Kích hoạt Camp Mode để giữ khoang xe dễ chịu khi nghỉ ngơi hay xem phim, cùng ứng dụng Tesla điều khiển xe từ xa.

Tương lai của di chuyển là tự hành
Full Self-Driving (Supervised) mang đến hỗ trợ lái chủ động dưới sự giám sát của tài xế; camera trước và cảnh báo điểm mù tăng cường an toàn.

An toàn 5 sao
Được thiết kế với vùng hấp thụ xung lực, khoang hành khách cứng vững và nhiều túi khí; phanh khẩn cấp, giữ làn và cảnh báo va chạm tiêu chuẩn.

Model Y L — trục cơ sở dài
Phiên bản 6 chỗ, 3 hàng ghế rộng rãi, phù hợp gia đình lớn mà vẫn giữ trọn hiệu suất và công nghệ Tesla.
So sánh các phiên bản
| Thông số | Standard | Premium | Performance | Model Y L Premium |
|---|---|---|---|---|
| Giá tham khảo | 1.040.000.000 ₫ | 1.170.000.000 ₫ | 1.340.000.000 ₫ | 1.610.000.000 ₫ |
| Phạm vi (EPA) | ≈ 500 km | ≈ 520 km | ≈ 475 km | ≈ 500 km |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 6,9 giây | 5,6 giây | 4,1 giây | 5,4 giây |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) | RWD / AWD | 2 mô-tơ (AWD) | 2 mô-tơ (AWD) |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 | 6 |
| Khoang hành lý | ≈ 2.095 L | ≈ 2.095 L | ≈ 2.095 L | 3 hàng ghế |
Thông số kỹ thuật
| Phạm vi hoạt động | Lên đến 520 km (EPA) |
|---|---|
| Tăng tốc 0–100 km/h | Từ 4,1 giây |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ (Model Y L: 6 chỗ) |
| Khoang hành lý | ≈ 2.095 lít |
| Màn hình | Cảm ứng 15,4 inch |
| Trọng lượng | ≈ 1.842 kg |
| Sạc nhanh tối đa | 225 kW |
| Bảo hành xe | 4 năm / 80.000 km |
| Bảo hành pin & động cơ | 8 năm / 160.000 km |
Hình ảnh






Bảng màu ngoại thất





Đặt mua & tư vấn
Liên hệ hotline 0911 947 997 hoặc email Thinhnd222@cpmvietnam.net để được tư vấn cấu hình, đặt lịch lái thử và nhận báo giá lăn bánh tại Hà Nội. Giá quy đổi từ USD chính hãng theo tỷ giá tham khảo 26.000 ₫/USD, làm tròn đến chục triệu; chưa gồm thuế, phí trước bạ và phí đăng ký tại Việt Nam.























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.