Tesla Model 3 là mẫu sedan điện thể thao mang lại chi phí sở hữu thấp nhất dải sản phẩm Tesla — thiết kế khí động học tinh gọn, nội thất tối giản lấy màn hình làm trung tâm, vận hành nhanh nhạy và phạm vi di chuyển ấn tượng cho cả nhu cầu hằng ngày lẫn những chuyến đi xa.
Khám phá chi tiết

Thiết kế khí động học
Những đường nét sắc gọn, mui xe dốc và bộ mâm hợp kim khí động học mới mang lại hiệu suất năng lượng vượt trội — đi xa hơn, nhanh hơn mà tiêu tốn ít năng lượng hơn.

Nội thất tối giản
Khoang lái sạch sẽ, tinh tế với vật liệu cao cấp, ghế trước sưởi và vô lăng sưởi. Mọi thứ bạn cần đều gọn trong tầm tay.

Màn hình cảm ứng 15,4 inch
Trung tâm điều khiển toàn bộ xe: bản đồ, giải trí, điều hòa và cả trò chơi. Trợ lý giọng nói giúp thao tác nhanh khi đang lái.

Tương lai của di chuyển là tự hành
Nâng cấp gói Full Self-Driving (Supervised) để mở khóa các tính năng hỗ trợ lái tiên tiến dưới sự giám sát của người lái, cùng camera trước và cảnh báo điểm mù.

An toàn là trên hết
Vùng hấp thụ xung lực, khoang hành khách cứng vững và nhiều túi khí. Phanh khẩn cấp tự động, cảnh báo va chạm và giữ làn là trang bị tiêu chuẩn.

Sạc nhanh & tiết kiệm
Sạc tại nhà qua đêm hoặc bổ sung tới ~170 km chỉ sau 15 phút tại mạng lưới hơn 80.000 trạm Supercharger. Chi phí vận hành thấp hơn nhiều so với xe xăng.
So sánh các phiên bản
| Thông số | Standard | Premium | Performance |
|---|---|---|---|
| Giá tham khảo | 960.000.000 ₫ | 1.100.000.000 ₫ | 1.430.000.000 ₫ |
| Phạm vi (EPA) | ≈ 520 km | ≈ 584 km | ≈ 528 km |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 6,1 giây | 5,8 giây | 3,1 giây |
| Tốc độ tối đa | 201 km/h | 201 km/h | 262 km/h |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (1 mô-tơ) | Cầu sau (1 mô-tơ) | 2 mô-tơ (AWD) |
| Mâm xe | 18 inch | 18–19 inch | 20 inch |
| Số chỗ | 5 | 5 | 5 |
Thông số kỹ thuật
| Phạm vi hoạt động | Lên đến 584 km (EPA) |
|---|---|
| Tăng tốc 0–100 km/h | Từ 3,1 giây |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Khoang hành lý | ≈ 682 lít |
| Màn hình | Cảm ứng 15,4 inch |
| Trọng lượng | ≈ 1.705 kg |
| Sạc nhanh tối đa | 225 kW |
| Bảo hành xe | 4 năm / 80.000 km |
| Bảo hành pin & động cơ | 8 năm / 160.000 km |
Hình ảnh






Bảng màu ngoại thất





Đặt mua & tư vấn
Liên hệ hotline 0911 947 997 hoặc email Thinhnd222@cpmvietnam.net để được tư vấn cấu hình, đặt lịch lái thử và nhận báo giá lăn bánh tại Hà Nội. Giá quy đổi từ USD chính hãng theo tỷ giá tham khảo 26.000 ₫/USD, làm tròn đến chục triệu; chưa gồm thuế, phí trước bạ và phí đăng ký tại Việt Nam.





















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.